詁訓

gǔ xùncổ huấn

Hán Việt: cổ huấn · Pinyin: gǔ xùn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.解释古语。 2.古语的意义。

Cấu tạo: 詁 (cổ) + 訓 (huấn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 詁訓 gǔxùn v. <wr.> explain the classics in everyday language

Eng

  • Cihui 詁訓 gǔxùn v. <wr.> explain the classics in everyday language

Từ liên quan

Gần nghĩa

訓令 · 訓喻 · 訓導 · 訓政 · 訓示 · 訓練 · 訓蒙 · 訓詁