詁訓學 gǔ xùn xué · cổ huấn học Hán Việt: cổ huấn học · Pinyin: gǔ xùn xué Tổng quan Cấu tạo: 詁 (cổ) + 訓 (huấn) + 學 (học)Pinyingǔ xùn xuéHán Việtcổ huấn họcCấu tạo詁 + 訓 + 學 · cổ + huấn + học nghĩa thành phần: cổ + huấn + học