詄荡荡

dié dàng dàng

Pinyin: dié dàng dàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.空旷无际貌。

Cấu tạo: 詄 + 蕩 (đãng) + 蕩 (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.空旷无际貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

荡荡悠悠 · 荡荡 · 詄蕩蕩 · 荡荡默默 · 荡荡之勋 · 蕩蕩悠悠 · 詄荡 · 詄蕩