詈詞

lì cí lị từ

Hán Việt: lị từ · Pinyin: lì cí

Tổng quan

lời lăng mạ | chửi rủa

Cấu tạo: (lị) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời lăng mạ | chửi rủa

Eng

  • CC-CEDICT insult|curse
  • Cihui insult; curse