詈词

lì cílị từ

Hán Việt: lị từ · Pinyin: lì cí

Tổng quan

lời lăng mạ

Cấu tạo: 詈 (lị) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chửi rủa

Eng

  • Cihui insult; curse

Từ liên quan

Gần nghĩa

詈骂 · 詞余 · 詞干 · 詞曲 · 詞札 · 詞章 · 詞翰 · 詞訟