詈辱

lì rǔ lị nhục

Hán Việt: lị nhục · Pinyin: lì rǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lị) + (nhục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 責罵侮辱。《漢書.卷八四.翟方進傳》:「給事太守府為小吏,號遲頓、不及事,數為掾史所詈辱。」《南史.卷二一.列傳.王弘》:「性褊隘,人有忤意,輒加詈辱。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈骂侮辱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈骂侮辱。

Eng

  • Cihui 詈辱 ìrǔ v. scold and insult