詎可 jù kě · cự khả Hán Việt: cự khả · Pinyin: jù kě Tổng quan Cấu tạo: 詎 (cự) + 可 (khả)Pinyinjù kěHán Việtcự khảCấu tạo詎 + 可 · cự + khả nghĩa thành phần: cự + khả