詎得 jù dé · cự đắc Hán Việt: cự đắc · Pinyin: jù dé Tổng quan Cấu tạo: 詎 (cự) + 得 (đắc)Pinyinjù déHán Việtcự đắcCấu tạo詎 + 得 · cự + đắc nghĩa thành phần: cự + đắc