詎耐 jù nài · cự nại Hán Việt: cự nại · Pinyin: jù nài Tổng quan Cấu tạo: 詎 (cự) + 耐 (nại)Pinyinjù nàiHán Việtcự nạiCấu tạo詎 + 耐 · cự + nại nghĩa thành phần: cự + nại