詎肯 jù kěn · cự khẳng Hán Việt: cự khẳng · Pinyin: jù kěn Tổng quan Cấu tạo: 詎 (cự) + 肯 (khẳng)Pinyinjù kěnHán Việtcự khẳngCấu tạo詎 + 肯 · cự + khẳng nghĩa thành phần: cự + khẳng