詐亂 zhà luàn · trá loạn Hán Việt: trá loạn · Pinyin: zhà luàn Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 亂 (loạn)Pinyinzhà luànHán Việttrá loạnCấu tạo詐 + 亂 · trá + loạn nghĩa thành phần: trá + loạn