詐嚇 zhà xià · trá hách Hán Việt: trá hách · Pinyin: zhà xià Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 嚇 (hách)Pinyinzhà xiàHán Việttrá háchCấu tạo詐 + 嚇 · trá + hách nghĩa thành phần: trá + hách