詐妝 zhà zhuāng · trá trang Hán Việt: trá trang · Pinyin: zhà zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 妝 (trang)Pinyinzhà zhuāngHán Việttrá trangCấu tạo詐 + 妝 · trá + trang nghĩa thành phần: trá + trang