詐官 zhà guān · trá quan Hán Việt: trá quan · Pinyin: zhà guān Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 官 (quan)Pinyinzhà guānHán Việttrá quanCấu tạo詐 + 官 · trá + quan nghĩa thành phần: trá + quan