詐幻 zhà huàn · trá huyễn Hán Việt: trá huyễn · Pinyin: zhà huàn Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 幻 (huyễn)Pinyinzhà huànHán Việttrá huyễnCấu tạo詐 + 幻 · trá + huyễn nghĩa thành phần: trá + huyễn