詐扎 zhà zhā · trá trát Hán Việt: trá trát · Pinyin: zhà zhā Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 扎 (trát)Pinyinzhà zhāHán Việttrá trátCấu tạo詐 + 扎 · trá + trát nghĩa thành phần: trá + trát