詐擊 zhà jī · trá kích Hán Việt: trá kích · Pinyin: zhà jī Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 擊 (kích)Pinyinzhà jīHán Việttrá kíchCấu tạo詐 + 擊 · trá + kích nghĩa thành phần: trá + kích