詐故

zhà gù trá cố

Hán Việt: trá cố · Pinyin: zhà gù

Tổng quan

Cấu tạo: (trá) + (cố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欺詐取巧。《荀子.王霸》:「不敬舊法,而好詐故。」