詐暴 zhà bào · trá bạo Hán Việt: trá bạo · Pinyin: zhà bào Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 暴 (bạo)Pinyinzhà bàoHán Việttrá bạoCấu tạo詐 + 暴 · trá + bạo nghĩa thành phần: trá + bạo