詐湖 zhà hú · trá hồ Hán Việt: trá hồ · Pinyin: zhà hú Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 湖 (hồ)Pinyinzhà húHán Việttrá hồCấu tạo詐 + 湖 · trá + hồ nghĩa thành phần: trá + hồ