詐病

zhà bìngtrá bệnh

Hán Việt: trá bệnh · Pinyin: zhà bìng

Tổng quan

giả bệnh

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.假称患病。

Cấu tạo: 詐 (trá) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Giả đau yếu để tránh việc.; giả bệnh , giả ốm; iả đau yếu để tránh việc
  • Biên soạn 詐病 hàbìng v.o. malinger

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.假称患病。

Eng

  • JMdict feigned illness
  • Cihui to feign illness; to malinger
  • Tần suất từ 詐病 hàbìng v.o. malinger

Đức

  • Handedict simulieren

ja

  • JMdict 詐病(さびょう)

other

  • Nguồn khác Giả đau yếu để tránh việc

Từ liên quan

Gần nghĩa

病亡 · 病人 · 病休 · 病例 · 病倒 · 病假 · 病免 · 病況