詐術

zhà shù trá thuật

Hán Việt: trá thuật · Pinyin: zhà shù

Tổng quan

Cấu tạo: (trá) + (thuật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 騙人的法術、方法。如:「金光黨擅長利用人們不勞而獲的心理,以詐術騙人錢財。」

Eng

  • Cihui 詐術 hàshù n. <law> fraudulent means

ja

  • JMdict swindling