詐財

zhà cái trá tài

Hán Việt: trá tài · Pinyin: zhà cái

Tổng quan

Cấu tạo: (trá) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 騙取財物。如:「竟有人利用慈善樂捐來詐財。」

Eng

  • Cihui 詐財 hàcái v.o. swindle

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

骗财