詐賴 zhà lài · trá lại Hán Việt: trá lại · Pinyin: zhà lài Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 賴 (lại)Pinyinzhà làiHán Việttrá lạiCấu tạo詐 + 賴 · trá + lại nghĩa thành phần: trá + lại