詐閃 zhà shǎn · trá thiểm Hán Việt: trá thiểm · Pinyin: zhà shǎn Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 閃 (thiểm)Pinyinzhà shǎnHán Việttrá thiểmCấu tạo詐 + 閃 · trá + thiểm nghĩa thành phần: trá + thiểm