詐領
trá lĩnh
Hán Việt: trá lĩnh · Pinyin: zhà lǐng
Tổng quan
lừa đảo | chiếm đoạt bằng lừa đảo | tham ô | gian lận
Nghĩa
Việt
- Cihui lừa đảo | chiếm đoạt bằng lừa đảo | tham ô | gian lận
Eng
- CC-CEDICT to defraud|to obtain by fraud|to embezzle|fraudulent
- Cihui to defraud; to obtain by fraud; to embezzle; fraudulent