詔命 zhào mìng · chiếu mệnh Hán Việt: chiếu mệnh · Pinyin: zhào mìng Tổng quan Cấu tạo: 詔 (chiếu) + 命 (mệnh)Pinyinzhào mìngHán Việtchiếu mệnhCấu tạo詔 + 命 · chiếu + mệnh nghĩa thành phần: chiếu + mệnh Nghĩa EngCihui 詔命 hàomìng n. imperial edict M:²dàojaJMdict imperial command