詔囚 zhào qiú · chiếu tù Hán Việt: chiếu tù · Pinyin: zhào qiú Tổng quan Cấu tạo: 詔 (chiếu) + 囚 (tù)Pinyinzhào qiúHán Việtchiếu tùCấu tạo詔 + 囚 · chiếu + tù nghĩa thành phần: chiếu + tù