詔祿 zhào lù · chiếu lộc Hán Việt: chiếu lộc · Pinyin: zhào lù Tổng quan Cấu tạo: 詔 (chiếu) + 祿 (lộc)Pinyinzhào lùHán Việtchiếu lộcCấu tạo詔 + 祿 · chiếu + lộc nghĩa thành phần: chiếu + lộc