詔筵 zhào yán · chiếu diên Hán Việt: chiếu diên · Pinyin: zhào yán Tổng quan Cấu tạo: 詔 (chiếu) + 筵 (diên)Pinyinzhào yánHán Việtchiếu diênCấu tạo詔 + 筵 · chiếu + diên nghĩa thành phần: chiếu + diên