詔草 zhào cǎo · chiếu thảo Hán Việt: chiếu thảo · Pinyin: zhào cǎo Tổng quan Cấu tạo: 詔 (chiếu) + 草 (thảo)Pinyinzhào cǎoHán Việtchiếu thảoCấu tạo詔 + 草 · chiếu + thảo nghĩa thành phần: chiếu + thảo