詔赦 zhào shè · chiếu xá Hán Việt: chiếu xá · Pinyin: zhào shè Tổng quan Cấu tạo: 詔 (chiếu) + 赦 (xá)Pinyinzhào shèHán Việtchiếu xáCấu tạo詔 + 赦 · chiếu + xá nghĩa thành phần: chiếu + xá