詔鳳 zhào fèng · chiếu phượng Hán Việt: chiếu phượng · Pinyin: zhào fèng Tổng quan Cấu tạo: 詔 (chiếu) + 鳳 (phượng)Pinyinzhào fèngHán Việtchiếu phượngCấu tạo詔 + 鳳 · chiếu + phượng nghĩa thành phần: chiếu + phượng