評刑 píng xíng · bình hình Hán Việt: bình hình · Pinyin: píng xíng Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 刑 (hình)Pinyinpíng xíngHán Việtbình hìnhCấu tạo評 + 刑 · bình + hình nghĩa thành phần: bình + hình