評吊 píng diào · bình điếu Hán Việt: bình điếu · Pinyin: píng diào Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 吊 (điếu)Pinyinpíng diàoHán Việtbình điếuCấu tạo評 + 吊 · bình + điếu nghĩa thành phần: bình + điếu