評唱 píng chàng · bình xướng Hán Việt: bình xướng · Pinyin: píng chàng Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 唱 (xướng)Pinyinpíng chàngHán Việtbình xướngCấu tạo評 + 唱 · bình + xướng nghĩa thành phần: bình + xướng Nghĩa ViệtCihui bình xướng (術語)品評提倡古人之說也。碧巖錄題下曰:「評唱雪竇顯和尚頌古語要。」☸