評委

píng wěi bình ủy

Hán Việt: bình ủy · Pinyin: píng wěi

Tổng quan

ban đánh giá | ban giám khảo | thành viên ban giám khảo | giám khảo (viết tắt của 評選委員會委員|评选委员会委员)

Cấu tạo: (bình) + (ủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ban đánh giá | ban giám khảo | thành viên ban giám khảo | giám khảo (viết tắt của 評選委員會委員|评选委员会委员)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 评审委员或评选委员的简称:~会丨担任~。

Eng

  • CC-CEDICT evaluation committee; judging panel|judging panel member; adjudicator (abbr. for 評選委員會委員|评选委员会委员[ping2 xuan3 wei3 yuan2 hui4 wei3 yuan2])
  • Cihui evaluation committee; judging panel; judging panel member; adjudicator (abbr. for 評選委員會委員|评选委员会委员)