評工 bình công Hán Việt: bình công Tổng quan bình thành tích lao động Cấu tạo: 評 (bình) + 工 (công)Hán Việtbình côngTừ loạiđộngCấu tạo評 + 工 · bình + công nghĩa thành phần: bình + công Nghĩa ViệtCihui 評工記分。Biên soạn 評工 pínggōng v.o. evaluate sb's workEngCihui 評工 pínggōng v.o. evaluate sb's work Từ liên quan Gần nghĩa工𪾺 · 工業 · 工事 · 工于 · 工交 · 工人 · 工件 · 工价