評度 píng dù · bình độ Hán Việt: bình độ · Pinyin: píng dù Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 度 (độ)Pinyinpíng dùHán Việtbình độCấu tạo評 + 度 · bình + độ nghĩa thành phần: bình + độ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 商量、研究。《董西廂》卷三:「多謝紅娘見察,我與你試評度:這一門親事,全在你成合。」