評改 píng gǎi · bình cải Hán Việt: bình cải · Pinyin: píng gǎi Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 改 (cải)Pinyinpíng gǎiHán Việtbình cảiCấu tạo評 + 改 · bình + cải nghĩa thành phần: bình + cải Nghĩa EngCihui 評改 ínggǎi v. 1. criticize and revise 2. correct students' papers