評析

píng xī bình tích

Hán Việt: bình tích · Pinyin: píng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 評論分析。如:「紅樓夢這部小說的成就,可以從各方面加以評析。」

Eng

  • Cihui 評析 píngxī v. critique; analyze and criticize; comment critically; review analytically