評校 píng xiào · bình giáo Hán Việt: bình giáo · Pinyin: píng xiào Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 校 (giáo)Pinyinpíng xiàoHán Việtbình giáoCấu tạo評 + 校 · bình + giáo nghĩa thành phần: bình + giáo