評標 píng biāo · bình tiêu Hán Việt: bình tiêu · Pinyin: píng biāo Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 標 (tiêu)Pinyinpíng biāoHán Việtbình tiêuCấu tạo評 + 標 · bình + tiêu nghĩa thành phần: bình + tiêu Nghĩa EngCihui 評標 íngbiāo v.o. evaluation of bids; discuss and determine the bid winner