評模 píng mó · bình mô Hán Việt: bình mô · Pinyin: píng mó Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 模 (mô)Pinyinpíng móHán Việtbình môCấu tạo評 + 模 · bình + mô nghĩa thành phần: bình + mô Nghĩa EngCihui 評模 íngmó v.o. elect model workers