評產 píng chǎn · bình sản Hán Việt: bình sản · Pinyin: píng chǎn Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 產 (sản)Pinyinpíng chǎnHán Việtbình sảnCấu tạo評 + 產 · bình + sản nghĩa thành phần: bình + sản Nghĩa EngCihui 評產 píngchǎn v.o. estimate the production output