評直 píng zhí · bình trực Hán Việt: bình trực · Pinyin: píng zhí Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 直 (trực)Pinyinpíng zhíHán Việtbình trựcCấu tạo評 + 直 · bình + trực nghĩa thành phần: bình + trực