評薄

píng báo bình bạc

Hán Việt: bình bạc · Pinyin: píng báo

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (bạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 思量、忖度。元.商衟〈一枝花.釵橫金鳳偏套.賺煞〉:「唱道曉夜評薄,待嫁人時要財定囫圇課。」也作「評跋」、「評泊」。