評薪

píng xīn bình tân

Hán Việt: bình tân · Pinyin: píng xīn

Tổng quan

xét bậc lương: bình bậc lương

Cấu tạo: (bình) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xét bậc lương; bình bậc lương。評定工資。
  • Cihui xét bậc lương: bình bậc lương

Eng

  • Cihui 評薪 píngxīn v.o. determine employees' wage grades