評註

píng zhù bình chú

Hán Việt: bình chú · Pinyin: píng zhù

Tổng quan

chú thích | chú giải | bình luận | nhận xét hi thêm cho rõ nghĩa và nói hay dở. bình chú bình chú ☆Ghi thêm cho rõ nghĩa và nói hay dở. bình luận và chú giải; bình chú。評論並註解。 評註《聊齋誌異》。 bình chú "Liêu Trai Chí Dị"

Cấu tạo: (bình) + (chú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình chú bình chú ☆Ghi thêm cho rõ nghĩa và nói hay dở.
  • Cihui chú thích | chú giải | bình luận | nhận xét hi thêm cho rõ nghĩa và nói hay dở. bình chú bình chú ☆Ghi thêm cho rõ nghĩa và nói hay dở. bình luận và chú giải; bình chú。評論並註解。 評註《聊齋誌異》。 bình chú "Liêu Trai Chí Dị"

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"评注"; 评论与注解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"评注"。 2.评论与注解。

Eng

  • CC-CEDICT to annotate|annotation|commentary|remark
  • Cihui to annotate; annotation; commentary; remark

ja

  • JMdict annotation|commentary