評講

píng jiǎng bình giảng

Hán Việt: bình giảng · Pinyin: píng jiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (giảng)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see 講評|讲评[jiang3 ping2]
  • Cihui see 講評|讲评